- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 却khước(lui, từ chối)
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
giàn giáo
Công nhân đang dựng giàn giáo.
giàn giáo
Công nhân đang dựng giàn giáo.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giàn giáo
giàn giáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.