- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 却khước(lui, từ chối)
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)
Anh ta bị còng chân.
xích chân; còng chân; xiềng chân
ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)
Anh ta bị còng chân.
xích chân; còng chân; xiềng chân
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)
ràng buộc; sợi dây liên kết; xiềng xích (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.