- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 却khước(lui, từ chối)
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
mu bàn chân; mu chân
Mu bàn chân của tôi hơi đau.
mu bàn chân; mu chân
Mu bàn chân của tôi hơi đau.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mu bàn chân; mu chân
mu bàn chân; mu chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.