- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
buông tay; tuột khỏi tay; bán đi; tống khứ
Xin hãy cởi giày của bạn ra.
buông tay; tuột khỏi tay; bán đi; tống khứ
Xin hãy cởi giày của bạn ra.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
buông tay; tuột khỏi tay; bán đi; tống khứ
buông tay; tuột khỏi tay; bán đi; tống khứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.