- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 卑tỳ(thấp hèn (gợi âm 'tỳ'))
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
tính khí; tính cách; bản tính
Tính khí của anh ấy rất tốt.
tính khí; tính cách; bản tính
Tính khí của anh ấy rất tốt.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính khí; tính cách; bản tính
tính khí; tính cách; bản tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.