- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
vùng nách; nách
Đổ mồ hôi dưới cánh tay là rất phổ biến.
nách; hố nách
Anh ấy kẹp một cuốn sách dưới nách.
vùng nách; nách
Đổ mồ hôi dưới cánh tay là rất phổ biến.
nách; hố nách
Anh ấy kẹp một cuốn sách dưới nách.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
vùng nách; nách
vùng nách; nách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.