- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
ướp muối; ngâm chua; muối (thực phẩm)
Thịt đã ướp có thể bảo quản được lâu.
ướp muối; muối chua; làm dưa
Muối kim chi cần thời gian.
ướp muối; ngâm chua; muối (thực phẩm)
Thịt đã ướp có thể bảo quản được lâu.
ướp muối; muối chua; làm dưa
Muối kim chi cần thời gian.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
ướp muối; ngâm chua; muối (thực phẩm)
ướp muối; ngâm chua; muối (thực phẩm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.