- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
ngâm ướp; tẩm ướp
Ướp thịt có thể tăng thêm hương vị.
ngâm ướp; tẩm ướp
Ướp thịt có thể tăng thêm hương vị.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
ngâm ướp; tẩm ướp
ngâm ướp; tẩm ướp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.