- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
(của phân hữu cơ) đã hoai mục hoàn toàn; mục nát
Những loại phân bón này đã được ủ hoai rồi.
(của phân hữu cơ) đã hoai mục hoàn toàn; mục nát
Những loại phân bón này đã được ủ hoai rồi.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
(của phân hữu cơ) đã hoai mục hoàn toàn; mục nát
(của phân hữu cơ) đã hoai mục hoàn toàn; mục nát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.