- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt thối; xác thối
Miếng thịt thối này không ăn được nữa.
thịt thối; xác thối
Miếng thịt thối này không ăn được nữa.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt thối; xác thối
thịt thối; xác thối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.