- 齐tề(đều nhau, chỉnh tề)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất ăn mòn; chất hủy thực
Chất ăn mòn này rất nguy hiểm.
chất ăn mòn; chất hủy thực
Chất ăn mòn này rất nguy hiểm.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất ăn mòn; chất hủy thực
chất ăn mòn; chất hủy thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.