- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
hội chứng ống cổ tay
Hội chứng ống cổ tay là một bệnh phổ biến.
hội chứng ống cổ tay
Hội chứng ống cổ tay là một bệnh phổ biến.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hội chứng ống cổ tay
hội chứng ống cổ tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.