- ⺼nhục(thịt)
- 星tinh(ngôi sao)
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
mùi tanh hôi; tanh thối
Con cá này tanh hôi.
mùi tanh hôi; tanh thối
Con cá này tanh hôi.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
mùi tanh hôi; tanh thối
mùi tanh hôi; tanh thối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.