- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
má; gò má
Má anh ấy rất phồng.
má; gò má
Má anh ấy rất phồng.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
má; gò má
má; gò má
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.