- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 要yêu(cần thiết, eo lưng)
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
thắt lưng; dây lưng
中绑在腰上的带子bǎng zài yāo shàng de dàizi
Chiếc thắt lưng này rất đẹp.
thắt lưng; dây lưng
中绑在腰部的布或皮制品bǎng zài yāo bù de bù huò pízhì zhì pǐn
thắt lưng; dây lưng
中绑在腰上的带子bǎng zài yāo shàng de dàizi
Chiếc thắt lưng này rất đẹp.
thắt lưng; dây lưng
中绑在腰部的布或皮制品bǎng zài yāo bù de bù huò pízhì zhì pǐn
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
thắt lưng; dây lưng
thắt lưng; dây lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.