- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 要yêu(cần thiết, eo lưng)
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
thắt lưng; xương sống (bóng: chỗ dựa, thế lực)
Eo của cô ấy rất thon.
vòng eo; eo
Vòng eo của cô ấy rất thon.
thắt lưng; xương sống (bóng: chỗ dựa, thế lực)
Eo của cô ấy rất thon.
vòng eo; eo
Vòng eo của cô ấy rất thon.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
thắt lưng; xương sống (bóng: chỗ dựa, thế lực)
thắt lưng; xương sống (bóng: chỗ dựa, thế lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.