- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền
Vùng nội địa của thành phố này rất rộng lớn.
vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền
Vùng nội địa của quốc gia này rất rộng lớn.
vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền; hậu phương
vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền
Vùng nội địa của thành phố này rất rộng lớn.
vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền
Vùng nội địa của quốc gia này rất rộng lớn.
vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền; hậu phương
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền
vùng nội địa; vùng sâu trong đất liền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Vùng nội địa của đất nước này rất rộng lớn.
Vùng nội địa của đất nước này rất rộng lớn.