- 咅phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))
- 阝ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
vùng bụng; bụng
中身体中间下面的部分,在胸部下方shēntǐ zhōngjiān xiàmiàn de bùfen, zài xiōngbù xiàfāng
Bụng anh ấy hơi đau.
bụng; bụng dạ
中身体躯干下面的部分,包含胃、肠等器官shēntǐ qūgàn xiàmiàn de bùfen、bāohán wèi、cháng děng qìguān
Bụng anh ấy rất đau.
vùng bụng; bụng
中身体中间下面的部分,在胸部下方shēntǐ zhōngjiān xiàmiàn de bùfen, zài xiōngbù xiàfāng
Bụng anh ấy hơi đau.
bụng; bụng dạ
中身体躯干下面的部分,包含胃、肠等器官shēntǐ qūgàn xiàmiàn de bùfen、bāohán wèi、cháng děng qìguān
Bụng anh ấy rất đau.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
vùng bụng; bụng
vùng bụng; bụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bụng; dạ dày
中身体中间、胃的位置shēntǐ zhōngjiān、wèi de wèizhì
bụng; dạ dày
中身体中间、胃的位置shēntǐ zhōngjiān、wèi de wèizhì