- ⾁nhục(thịt, thân thể)
- 朕trẫm(ta (ngôi vua))
- 马mã(ngựa)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
lay động; đung đưa; lắc lư; (bóng) phóng đãng
Anh ấy đã di chuyển cơ thể một chút.
điều chuyển; thuyên chuyển
Anh ấy dịch chuyển cơ thể một chút.
di chuyển; dời chỗ; xoay xở (không gian hoặc tiền bạc)
lay động; đung đưa; lắc lư; (bóng) phóng đãng
Anh ấy đã di chuyển cơ thể một chút.
điều chuyển; thuyên chuyển
Anh ấy dịch chuyển cơ thể một chút.
di chuyển; dời chỗ; xoay xở (không gian hoặc tiền bạc)
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Dùng tay di chuyển đồ vật sang chỗ kia.
lay động; đung đưa; lắc lư; (bóng) phóng đãng
lay động; đung đưa; lắc lư; (bóng) phóng đãng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy tránh ra một chút để tôi đi qua.
chuyển dùng (tiền...); điều chuyển; xoay xở
Anh ấy đã chuyển tiền sang một dự án khác.
Xin hãy tránh ra một chút để tôi đi qua.
chuyển dùng (tiền...); điều chuyển; xoay xở
Anh ấy đã chuyển tiền sang một dự án khác.