- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
thuốc cao (dạng bào chế thuốc cổ truyền dạng sệt/paste)
Cao phương là một loại thuốc Đông y.
thuốc cao (dạng bào chế thuốc cổ truyền dạng sệt/paste)
Cao phương là một loại thuốc Đông y.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
thuốc cao (dạng bào chế thuốc cổ truyền dạng sệt/paste)
thuốc cao (dạng bào chế thuốc cổ truyền dạng sệt/paste)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.