- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dưới gối (chỉ con cái); (văn) con cái
Anh ấy có ba đứa con.
dưới gối (kính ngữ dùng trong thư gửi cha mẹ hoặc ông bà)
Vui vẻ dưới gối cha mẹ.
dưới gối (chỉ con cái); (văn) con cái
Anh ấy có ba đứa con.
dưới gối (kính ngữ dùng trong thư gửi cha mẹ hoặc ông bà)
Vui vẻ dưới gối cha mẹ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dưới gối (chỉ con cái); (văn) con cái
dưới gối (chỉ con cái); (văn) con cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.