- 亦diệc(cũng)
- 弓cung(cái cung)
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
vòng tay; khuỷu tay
Cô ấy tựa đầu vào khuỷu tay anh ấy.
vòng tay; khuỷu tay
Cô ấy tựa đầu vào khuỷu tay anh ấy.
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
Cây cung bị uốn cong như thân người kéo căng dây bắn tên.
vòng tay; khuỷu tay
vòng tay; khuỷu tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.