- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phán đoán chủ quan; suy đoán tùy tiện
Bạn đừng nên tự ý suy đoán suy nghĩ của người khác.
phán đoán tùy tiện; suy đoán chủ quan
Đừng tự ý phỏng đoán suy nghĩ của người khác.
phán đoán chủ quan; suy đoán tùy tiện
Bạn đừng nên tự ý suy đoán suy nghĩ của người khác.
phán đoán tùy tiện; suy đoán chủ quan
Đừng tự ý phỏng đoán suy nghĩ của người khác.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phán đoán chủ quan; suy đoán tùy tiện
phán đoán chủ quan; suy đoán tùy tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.