- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự làm rối loạn đội hình của mình; tự mình gây rối loạn [thành ngữ]
Anh ấy cứ gặp khó khăn là mất bình tĩnh.
tự mình gây rối loạn; tự làm mình hoảng loạn [thành ngữ]
Anh ấy cứ gặp khó khăn là hoảng loạn.
tự làm rối loạn hàng ngũ của mình; tự loạn trận [thành ngữ]
tự làm rối loạn đội hình của mình; tự mình gây rối loạn [thành ngữ]
Anh ấy cứ gặp khó khăn là mất bình tĩnh.
tự mình gây rối loạn; tự làm mình hoảng loạn [thành ngữ]
Anh ấy cứ gặp khó khăn là hoảng loạn.
tự làm rối loạn hàng ngũ của mình; tự loạn trận [thành ngữ]
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
tự làm rối loạn đội hình của mình; tự mình gây rối loạn [thành ngữ]
tự làm rối loạn đội hình của mình; tự mình gây rối loạn [thành ngữ]
Anh ấy tự làm rối đội hình, thua mất trận đấu.
Anh ấy tự làm rối đội hình, thua mất trận đấu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.