- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
sinh vật tự dưỡng (sinh học); sinh vật tự tổng hợp chất dinh dưỡng
Sinh vật tự dưỡng có thể tự tạo ra thức ăn.
sinh vật tự dưỡng (sinh học); sinh vật tự tổng hợp chất dinh dưỡng
Sinh vật tự dưỡng có thể tự tạo ra thức ăn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh vật tự dưỡng (sinh học); sinh vật tự tổng hợp chất dinh dưỡng
sinh vật tự dưỡng (sinh học); sinh vật tự tổng hợp chất dinh dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.