- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự lực cánh sinh; dựa vào sức mình mà vươn lên [thành ngữ]
Chúng ta phải tự lực cánh sinh.
tự lực cánh sinh [thành ngữ]
tự lực cánh sinh; dựa vào sức mình mà vươn lên [thành ngữ]
Chúng ta phải tự lực cánh sinh.
tự lực cánh sinh [thành ngữ]
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tự lực cánh sinh; dựa vào sức mình mà vươn lên [thành ngữ]
tự lực cánh sinh; dựa vào sức mình mà vươn lên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.