- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
bữa ăn buffet; tiệc đứng tự phục vụ
Chúng ta đi ăn buffet đi.
bữa ăn tự phục vụ; buffet
bữa ăn buffet; tiệc đứng tự phục vụ
Chúng ta đi ăn buffet đi.
bữa ăn tự phục vụ; buffet
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa ăn buffet; tiệc đứng tự phục vụ
bữa ăn buffet; tiệc đứng tự phục vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.