- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự chuốc lấy diệt vong [thành ngữ]
Cách làm này của anh ta là tự chuốc lấy diệt vong.
tự chuốc lấy diệt vong; tự đào mồ chôn mình [thành ngữ]
Anh ta làm như vậy là tự chuốc lấy diệt vong.
tự chuốc lấy diệt vong [thành ngữ]
Cách làm này của anh ta là tự chuốc lấy diệt vong.
tự chuốc lấy diệt vong; tự đào mồ chôn mình [thành ngữ]
Anh ta làm như vậy là tự chuốc lấy diệt vong.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
tự chuốc lấy diệt vong [thành ngữ]
tự chuốc lấy diệt vong [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.