- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự mình làm cho câu chuyện/lý luận nhất quán; biện hộ cho lập luận của mình một cách khéo léo [thành ngữ]
Anh ấy cố gắng tự biện minh.
tự mình làm cho câu chuyện/lý luận nhất quán; biện hộ cho lập luận của mình một cách khéo léo [thành ngữ]
Anh ấy cố gắng tự biện minh.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
tự mình làm cho câu chuyện/lý luận nhất quán; biện hộ cho lập luận của mình một cách khéo léo [thành ngữ]
tự mình làm cho câu chuyện/lý luận nhất quán; biện hộ cho lập luận của mình một cách khéo léo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.