- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
từ đầu đến cuối; từ đầu chí cuối [thành ngữ]
Anh ấy luôn ủng hộ tôi từ đầu đến cuối.
từ đầu đến cuối; từ đầu chí cuối [thành ngữ]
Anh ấy luôn ủng hộ tôi từ đầu đến cuối.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
từ đầu đến cuối; từ đầu chí cuối [thành ngữ]
từ đầu đến cuối; từ đầu chí cuối [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.