- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự tìm niềm vui cho mình; an vui với thú tiêu khiển riêng [thành ngữ]
Anh ấy ở nhà một mình cũng tự tìm thấy niềm vui.
tự tìm niềm vui cho mình; an vui trong hoàn cảnh của mình [thành ngữ]
Anh ấy một mình tự vui vẻ.
tự tìm niềm vui cho mình; an vui với thú tiêu khiển riêng [thành ngữ]
Anh ấy ở nhà một mình cũng tự tìm thấy niềm vui.
tự tìm niềm vui cho mình; an vui trong hoàn cảnh của mình [thành ngữ]
Anh ấy một mình tự vui vẻ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
tự tìm niềm vui cho mình; an vui với thú tiêu khiển riêng [thành ngữ]
tự tìm niềm vui cho mình; an vui với thú tiêu khiển riêng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.