- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự thấy xấu hổ vì kém cỏi hơn người [thành ngữ]
Anh ấy tự thấy mình kém cỏi, không dám nói gì nữa.
tự thấy xấu hổ vì kém cỏi hơn người [thành ngữ]
Anh ấy tự thấy mình kém cỏi, không dám nói gì nữa.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
tự thấy xấu hổ vì kém cỏi hơn người [thành ngữ]
tự thấy xấu hổ vì kém cỏi hơn người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.