- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự chế giễu bản thân; tự trào phúng về khuyết điểm của mình
Anh ấy luôn thích tự giễu cợt bản thân.
tự chế giễu bản thân; tự trào phúng về khuyết điểm của mình
Anh ấy luôn thích tự giễu cợt bản thân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
tự chế giễu bản thân; tự trào phúng về khuyết điểm của mình
tự chế giễu bản thân; tự trào phúng về khuyết điểm của mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.