- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự bỏ tiền túi; tự móc hầu bao
Anh ấy luôn tự bỏ tiền túi ra giúp đỡ người khác.
tự bỏ tiền túi; móc hầu bao
tự bỏ tiền túi; tự móc hầu bao
Anh ấy luôn tự bỏ tiền túi ra giúp đỡ người khác.
tự bỏ tiền túi; móc hầu bao
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay thò vào móc lấy thứ gì đó, đọc gần giống chữ Đào.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay thò vào móc lấy thứ gì đó, đọc gần giống chữ Đào.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
tự bỏ tiền túi; tự móc hầu bao
tự bỏ tiền túi; tự móc hầu bao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.