- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
cơ quan tự trị (của vùng tự trị)
Cơ quan tự trị có quyền quản lý công việc của mình.
cơ quan tự trị (của vùng tự trị)
Cơ quan tự trị có quyền quản lý công việc của mình.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
cơ quan tự trị (của vùng tự trị)
cơ quan tự trị (của vùng tự trị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.