- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
mảnh đất tự canh (phần ruộng cá nhân được phân trong nông trang tập thể)
Nông dân có mảnh đất tự canh tác của riêng họ.
mảnh đất tự canh (phần ruộng cá nhân được phân trong nông trang tập thể)
Nông dân có mảnh đất tự canh tác của riêng họ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
mảnh đất tự canh (phần ruộng cá nhân được phân trong nông trang tập thể)
mảnh đất tự canh (phần ruộng cá nhân được phân trong nông trang tập thể)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.