- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự làm nhau hoảng sợ; tự gây hoảng loạn lẫn nhau [thành ngữ]
Họ tự làm mình hoảng sợ.
tự làm nhau hoảng sợ; tự gây hoảng loạn lẫn nhau [thành ngữ]
Họ tự làm mình hoảng sợ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
tự làm nhau hoảng sợ; tự gây hoảng loạn lẫn nhau [thành ngữ]
tự làm nhau hoảng sợ; tự gây hoảng loạn lẫn nhau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.