- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
Thùng rác này thối không ngửi nổi.
hôi thối đến mức không chịu được; (bóng) nhục nhã, đáng ghê tởm [thành ngữ]
Hành vi của anh ta thật đáng ghê tởm.
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
Thùng rác này thối không ngửi nổi.
hôi thối đến mức không chịu được; (bóng) nhục nhã, đáng ghê tởm [thành ngữ]
Hành vi của anh ta thật đáng ghê tởm.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
hôi thối không thể ngửi được; thối không chịu nổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.