- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
kiêu ngạo; hợm hĩnh; tự phụ
Người này rất tự mãn.
(khẩu) tự cao tự đại; hợm hĩnh
Anh ta là một người rất tự cao.
kiêu ngạo; hợm hĩnh; tự phụ
Người này rất tự mãn.
(khẩu) tự cao tự đại; hợm hĩnh
Anh ta là một người rất tự cao.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
kiêu ngạo; hợm hĩnh; tự phụ
kiêu ngạo; hợm hĩnh; tự phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.