- 扌thủ(bàn tay)
- 曳duệ(kéo lê)
Dùng tay kéo lê vật gì đó trên mặt đất.
kéo; dẫn; dẫn dắt
中用力拉或牵动某物yònglì lā huòqiānndòng mǒuwù
Anh ấy kéo tay tôi.
kéo qua kéo lại; lôi kéo nhau; (bóng) dây dưa không dứt khoát
中用力拉、牵引某物yònglì lā、qiānyǐn mǒuwù
kéo lê; lôi kéo(kế thừa)
Anh ấy lê bước nặng nề.
kéo; dẫn; dẫn dắt(kế thừa)
Anh ấy kéo hành lý nặng nề.
kéo lê; lôi kéo(kế thừa)
ném; liệng; quăng
中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqù
Anh ấy ném quả bóng ra ngoài.
ném; vứt; đánh mất
中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqu
tự mãn; kiêu ngạo; chảnh
中骄傲自大、看不起别人的jiāo'ào zìdà、kàn bu qǐ biérén de
Anh ấy trông rất tự mãn.
kéo; dẫn; dẫn dắt
中用力拉或牵动某物yònglì lā huòqiānndòng mǒuwù
Anh ấy kéo tay tôi.
kéo qua kéo lại; lôi kéo nhau; (bóng) dây dưa không dứt khoát
中用力拉、牵引某物yònglì lā、qiānyǐn mǒuwù
kéo lê; lôi kéo(kế thừa)
Anh ấy lê bước nặng nề.
kéo; dẫn; dẫn dắt(kế thừa)
Anh ấy kéo hành lý nặng nề.
kéo lê; lôi kéo(kế thừa)
ném; liệng; quăng
中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqù
Anh ấy ném quả bóng ra ngoài.
ném; vứt; đánh mất
中用力把东西扔出去yònglì bǎ dōngxi rēng chūqu
tự mãn; kiêu ngạo; chảnh
中骄傲自大、看不起别人的jiāo'ào zìdà、kàn bu qǐ biérén de
Anh ấy trông rất tự mãn.
Dùng tay kéo lê vật gì đó trên mặt đất.
Dùng tay kéo lê vật gì đó trên mặt đất.
kéo; dẫn; dẫn dắt
kéo lê; lôi kéo
ném; liệng; quăng
tự mãn; kiêu ngạo; chảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.