- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
bạn thân thiết nhất; tri kỷ
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
bạn thân thiết nhất; tri kỷ
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
bạn thân thiết nhất; tri kỷ
bạn thân thiết nhất; tri kỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.