- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
từ đầu đến cuối; suốt từ đầu đến cuối [thành ngữ]
Anh ấy luôn ủng hộ tôi từ đầu đến cuối.
từ đầu đến cuối; suốt từ đầu đến cuối [thành ngữ]
Anh ấy luôn ủng hộ tôi từ đầu đến cuối.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
từ đầu đến cuối; suốt từ đầu đến cuối [thành ngữ]
từ đầu đến cuối; suốt từ đầu đến cuối [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.