- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
lời hay lẽ phải; châm ngôn sâu sắc [thành ngữ]
Đây là một câu nói chí lý.
lời hay lẽ phải; châm ngôn sâu sắc [thành ngữ]
Đây là một câu nói chí lý.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
lời hay lẽ phải; châm ngôn sâu sắc [thành ngữ]
lời hay lẽ phải; châm ngôn sâu sắc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.