- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
tối cao vô thượng; không gì sánh bằng [thành ngữ]
Quyền lực của anh ấy là tối cao.
tối cao; tối thượng
Ông ấy là người cai trị tối cao.
tối cao; tối thượng
tối cao vô thượng; không gì sánh bằng [thành ngữ]
Quyền lực của anh ấy là tối cao.
tối cao; tối thượng
Ông ấy là người cai trị tối cao.
tối cao; tối thượng
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tối cao vô thượng; không gì sánh bằng [thành ngữ]
tối cao vô thượng; không gì sánh bằng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.