- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
quyền lực tối cao; chủ quyền tối thượng
Anh ấy có quyền lực tối cao.
quyền tối cao; chủ quyền tối thượng
Quốc gia có chủ quyền tối cao.
quyền lực tối cao; chủ quyền tối thượng
Anh ấy có quyền lực tối cao.
quyền tối cao; chủ quyền tối thượng
Quốc gia có chủ quyền tối cao.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền lực tối cao; chủ quyền tối thượng
quyền lực tối cao; chủ quyền tối thượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.