Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dưới lưỡi; dưới lưỡi (y học: dưới lưỡi)
Tuyến dưới lưỡi là một trong các tuyến nước bọt.
dưới lưỡi; (y) hạ thiệt
dưới lưỡi; dưới lưỡi (y học: dưới lưỡi)
Tuyến dưới lưỡi là một trong các tuyến nước bọt.
dưới lưỡi; (y) hạ thiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.