- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dùng thuốc ngậm dưới lưỡi (y học)
Uống thuốc dưới lưỡi là một cách dùng thuốc.
dùng thuốc ngậm dưới lưỡi (y học)
Uống thuốc dưới lưỡi là một cách dùng thuốc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
dùng thuốc ngậm dưới lưỡi (y học)
dùng thuốc ngậm dưới lưỡi (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.