- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tuyến dưới lưỡi
Tuyến dưới lưỡi là một trong các tuyến nước bọt.
tuyến nước bọt dưới lưỡi
Tuyến dưới lưỡi là một loại tuyến nước bọt.
tuyến dưới lưỡi
Tuyến dưới lưỡi là một trong các tuyến nước bọt.
tuyến nước bọt dưới lưỡi
Tuyến dưới lưỡi là một loại tuyến nước bọt.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
tuyến dưới lưỡi
tuyến dưới lưỡi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.