- 小tiểu(nhỏ)
- 大đại(lớn, rộng)
Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).
âm rung đầu lưỡi (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)
Âm rung đầu lưỡi không phổ biến trong tiếng Hán.
âm rung đầu lưỡi (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)
Âm rung đầu lưỡi không phổ biến trong tiếng Hán.
Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).
Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).
âm rung đầu lưỡi (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)
âm rung đầu lưỡi (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.