- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
miệng như hoa nở; nói năng hoa mỹ, khéo léo [thành ngữ]
Anh ấy ăn nói lưu loát, thuyết phục được tất cả mọi người.
miệng nói như hoa nở; ăn nói khéo léo, hoa mỹ [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện rất hay, khiến mọi người đều bật cười.
miệng như hoa nở; nói năng hoa mỹ, khéo léo [thành ngữ]
Anh ấy ăn nói lưu loát, thuyết phục được tất cả mọi người.
miệng nói như hoa nở; ăn nói khéo léo, hoa mỹ [thành ngữ]
Anh ấy nói chuyện rất hay, khiến mọi người đều bật cười.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
miệng như hoa nở; nói năng hoa mỹ, khéo léo [thành ngữ]
miệng như hoa nở; nói năng hoa mỹ, khéo léo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.